Tổng quan hệ thống độ hiếm
Độ hiếm là nhóm stat chính của Brainrot trong Drill Blocks for Brainrots. Nó quyết định CPS cơ bản, giá bán, trọng số spawn và thường cả đủ điều kiện Rebirth. Nameplate mã màu giúp nhận tier nhanh khi khoan trên server đông.
Độ hiếm cao luôn nghĩa thu nhập cơ bản cao hơn — nhưng mutations và traits có thể để tier thấp vượt unit thuần phía trên. Đọc mutations & traits trước khi hy sinh Gold Uncommon lấy Rare thuần.
Common & Uncommon
Common chiếm khu mặt đất và tutorial. Dạy cơ chế đặt và lấp slot plot sớm. CPS cơ bản thấp, nhưng năm Common cùng lúc fund nâng cấp Drill đầu nhanh hơn giữ một Uncommon.
Uncommon xuất hiện khi bạn phá vài tầng khu vực đầu. Giữ đến khi Rare tới, rồi tái chế slot. Đừng bán Uncommon nếu plot còn bệ trống — unit đặt nào cũng thắng thời gian idle inventory.
Rare & Epic
Rare đánh dấu bắt đầu mid-game có ý nghĩa. CPS nhảy rõ; nhiều cổng Rebirth yêu cầu ít nhất một Rare sở hữu hoặc đặt. Farm tier Rare ở khu mid-depth khi Drill phá sàn không vật lộn.
Epic neo plot mid-to-late trước khi săn Legendary. Vài chu kỳ Rebirth cần sở hữu Epic. Ưu tiên Epic có mutation trong cửa sổ sự kiện — Diamond Epic là giữ lâu dài.
Legendary & Mythic
Legendary đến từ khu sâu và sự kiện tier cao. Chúng định nghĩa plot cạnh tranh và thường ở hạng S Tier List. Tỷ lệ spawn thấp — session dài hoặc burst sự kiện là bình thường.
Mythic trên Legendary về CPS cơ bản và độ hiếm spawn. Một số Mythic gắn world cụ thể trên trang worlds. Cổng sức Drill quan trọng hơn may mắn thuần ở đây.
Primordial & Eternal
Primordial là nội dung săn end-game — tier trước trần tuyệt đối. Tỷ lệ spawn cực thấp; tài khoản boost Rebirth farm Primordial trong sự kiện trait để cộng mutation.
Eternal là band độ hiếm top. Eternal có CPS cơ bản cao nhất và giá trị flex. Eternal Rainbow trait top là slot plot lý thuyết tốt nhất trong game. Xem cách săn Brainrot hiếm cho chiến thuật farm.
Bảng độ hiếm vs độ sâu khu vực
Dải spawn xấp xỉ (dịch theo patch):
| Độ hiếm | Độ sâu khu vực thường gặp | Tỷ lệ spawn tương đối |
|---|---|---|
| Common | Mặt đất – Tầng 1 | Rất cao |
| Uncommon | Tầng 1 – 2 | Cao |
| Rare | Tầng 2 – 4 | Trung bình |
| Epic | Tầng 4 – 6 | Thấp |
| Legendary | Tầng 6+ / Sự kiện | Rất thấp |
| Mythic | World sâu | Cực thấp |
| Primordial | World sâu nhất | Ultra hiếm |
| Eternal | End-game / Sự kiện | Săn |
Đối chiếu tên tầng chính xác trên trang bản đồ.