Cơ sở dữ liệu

Tất cả Brainrot — Danh sách đầy đủ

Danh sách Brainrot đầy đủ cho Drill Blocks for Brainrots. Độ hiếm từ Common đến Eternal, giá trị CPS, mutations và nơi tìm từng tier.

Brainrot là gì?

Brainrot là unit collectible lấy cảm hứng meme bạn tìm bằng cách khoan khối trong Drill Blocks for Brainrots. Mỗi con có tier độ hiếm, CPS cơ bản (cash per second khi đặt) và tùy chọn mutations hoặc traits nhân thu nhập. Chúng là động cơ tycoon — Drill đưa bạn tới chúng; chúng trả mọi thứ khác.

Cơ sở dữ liệu này tổ chức mọi tier đã biết và vị trí trong tiến trình. Tên nhân vật riêng luân phiên theo update; tier độ hiếm và dải CPS ổn định qua patch.

Tổng quan độ hiếm

Brainrot trải các tier từ drop phổ biến đến unit săn end-game:

  • Common — Khu vực mặt đất. Tutorial và filler plot.
  • Uncommon — Khu upper-mid. Unit đầu tiên đáng giữ tạm.
  • Rare — Tầng mid-depth. Thu nhập mid-game cốt lõi.
  • Epic — Khu mid sâu. Vật liệu yêu cầu Rebirth.
  • Legendary — Khu sâu và sự kiện. Trụ plot dài hạn.
  • Mythic — Rất sâu hoặc độc quyền sự kiện. Neo CPS cao.
  • Primordial — Tier săn end-game trước Eternal.
  • Eternal — Tier hiếm nhất. Unit trophy CPS cơ bản top.

Xem trang độ hiếm riêng cho độ sâu spawn và chi tiết multiplier.

Cách đọc chỉ số Brainrot

Khi xem unit trong game, kiểm tra:

  • CPS cơ bản — Thu nhập mỗi giây level 1 không modifier.
  • Màu độ hiếm — Viền hoặc nameplate khớp tier.
  • Tag mutation — Chữ dưới tên (Golden, Diamond, v.v.).
  • Tag trait — Nhãn sự kiện nếu bắt trong sự kiện thời tiết.
  • Giá bán — Cash instant nếu bán; thường scale theo độ hiếm và mutation.

Dùng máy tính CPS so drop mới với unit plot yếu nhất trước khi bán.

Brainrot spawn ở đâu

Bảng loot gắn độ sâu khu vực — không phải loại khối riêng. Tầng sâu dịch trọng số về độ hiếm cao hơn. Sự kiện tạm thời inject biến thể trait vào cùng bảng. Tham khảo bản đồ khu vực cho yêu cầu tầng và trang sự kiện cho cửa sổ trait.

Crate và ưu đãi shop (nếu có) là nguồn thay với tỷ lệ riêng. Người chơi free vẫn nên ưu tiên khoan hơn crate trả phí đến late game.

Mutations & Traits trên mọi Brainrot

Mọi độ hiếm có thể roll mọi mutation lúc spawn. Rainbow Common vẫn là Common cho cổng Rebirth nhưng có thể kiếm như Epic. Traits chỉ áp dụng trong sự kiện bắt. Quy tắc đầy đủ: mutationstraits.

Meta & Xếp hạng Tier

Không phải mọi Legendary đều bằng nhau — một số tên lệch cao hơn trong tier sau patch cân bằng. Tier List Brainrot xếp unit cho slot plot early, mid và late game. Kết hợp hướng dẫn farm hiếm cho chiến lược săn.

Chúng tôi cập nhật cơ sở dữ liệu sau patch lớn GoldenClover Studios. Báo unit hoặc thay đổi CPS mới qua kênh cộng đồng game.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Brainrot trong game?

Roster mở rộng theo update. Tier độ hiếm (Common đến Eternal) ổn định; tên nhân vật và số lượng thay theo patch.

Brainrot hiếm nhất là gì?

Unit tier Eternal là spawn cơ bản hiếm nhất. Eternal mutation Rainbow là tổ hợp săn tối thượng.

Có thể trade Brainrot không?

Trade phụ thuộc tính năng hiện tại. Kiểm tra hub trade trong game sau update — cơ chế thay theo patch.

Level Brainrot có giới hạn không?

Nếu có level, cap thường tăng theo số Rebirth hoặc nâng cấp plot. Xác minh menu nâng cấp unit.

Nên bán hay đặt Common trùng?

Đặt đến khi plot đầy, rồi bán bản sao lấy cash Drill trừ khi cần cho yêu cầu độ hiếm Rebirth.

Trang liên quan