Cách chúng tôi xếp hạng Brainrot
Xếp hạng cân CPS thực sau modifier, không hype. Epic trait Bubblegum có thể vượt Legendary thuần. Xếp hạng giả định số Rebirth trung bình mỗi giai đoạn — điều chỉnh lên nếu bạn xếp chồng mutation cao trên độ hiếm thấp. Đối chiếu số với máy tính CPS và tham chiếu độ hiếm.
Early game (Trước Rebirth)
S Tier: Mọi Uncommon/Rare Gold+ với slot plot trống. Diamond Rare thắng Epic thuần sớm.
A Tier: Rare thuần, Gold Uncommon, Common CPS cơ bản cao nhất trên plot trống.
B Tier: Uncommon thuần — lấp slot chỉ khi không có gì khác.
C Tier: Common thuần — bán sau khi plot đầy trừ khi tutorial khóa.
Ưu tiên: lấp bệ nhanh theo hướng dẫn cho người mới trước khi săn tên.
Mid game (Rebirth 1–4)
S Tier: Epic+ Diamond/Galaxy, Epic có trait từ sự kiện, Rare Bloodmoon nếu CPS cơ bản cao.
A Tier: Legendary thuần, Diamond Rare, unit trait Volcanic/Starfall.
B Tier: Epic thuần, Gold Legendary không trait.
C Tier: Rare không mutation — thay mạnh.
Farm mid game bằng chiến lược Brainrot hiếm trong cửa sổ Starfall.
Late game (Rebirth 5+)
S Tier: Mythic+ Rainbow/Lava, Legendary/Mythic Bubblegum/Bloodmoon, Galaxy Primordial.
A Tier: Legendary Diamond có trait, Mythic thuần, Epic Lava giữ đến khi nâng cấp.
B Tier: Legendary thuần không trait — filler đến drop sự kiện.
C Tier: Mọi thứ dưới Epic không modifier trên plot cạnh tranh.
Mục tiêu end-game: mọi slot mutation + trait tối thiểu Mythic. Xem build tốt nhất.
Ưu tiên trait trong cùng tier
Khi độ hiếm hòa, thứ tự trait để quyết định giữ:
- Bubblegum
- Bloodmoon
- Starfall
- Volcanic
- Không trait
Stat trait đầy đủ: trang traits. Thứ tự mutation: Rainbow > Lava > Galaxy > Diamond > Gold > không.
Cập nhật Tier List
Patch cân bằng GoldenClover Studios có thể xáo CPS cơ bản trong độ hiếm. Chúng tôi cập nhật sau patch note lớn. Báo spawn mới thống trị qua phản hồi cộng đồng — tên meme riêng kém quan trọng hơn tổ hợp độ hiếm + modifier trên tất cả Brainrot.